分析心理学

分析心理学
fēnxīnxué
phân tích tâm lý học

tâm lý học phân tích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm lý học phân tích

    • Anh ấy đang học phân tích tâm lý học.

  2. danh từ

    tâm lý học phân tích (trường phái Jung)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.