分析处理

分析处理
fēnchǔ
phân tích xử lý

phân tích và xử lý; phân tích cú pháp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phân tích và xử lý; phân tích cú pháp

    • Xin hãy phân tích và xử lý những dữ liệu này.

  2. động từ

    phân tích và xử lý

    • Chúng tôi cần phân tích và xử lý những dữ liệu này.

  3. động từ

    phân tích và xử lý

    • Chúng ta cần phân tích và xử lý những dữ liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.