分析员

分析员
fēnyuán
phân tích viên

chuyên viên phân tích; nhà phân tích

1 nghĩa#35358
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên viên phân tích; nhà phân tích

    • Anh ấy là một nhà phân tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.