Tới nội dung chính

分公司

分公司
fēngōngsī
phân công ti

công ty con; chi nhánh công ty

2 nghĩa#33919
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công ty con; chi nhánh công ty

    • 。

      Công ty chúng tôi có nhiều công ty con.

  2. 貳名danh từ

    chi nhánh công ty; công ty con

    • 。

      Công ty chúng tôi có một chi nhánh ở Thượng Hải.

分
fēn
phân
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu