Tới nội dung chính

出风头

出风头
chūfēngtou
xuất phong đầu

nổi bật; ra mặt; được chú ý

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#33970
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nổi bật; ra mặt; được chú ý

    • 。

      Anh ấy thích nổi bật.

  2. 貳动động từ

    khoe mẽ; nổi bật; muốn được chú ý

    • 。

      Anh ấy thích thể hiện.

  3. 參动động từ

    khoe khoang; thích nổi bật; tranh giành danh tiếng

    • 。

      Anh ấy thích khoe khoang.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu