出锋头

出锋头
chūfēngtou
xuất phong đầu

khoe mẽ; nổi bật; muốn được chú ý

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khoe mẽ; nổi bật; muốn được chú ý

    • Anh ấy luôn thích thể hiện bản thân.

  2. động từ

    khoe khoang; thích nổi bật; tranh giành danh tiếng

    • Anh ấy luôn thích tìm kiếm danh tiếng.

  3. động từ

    nổi bật; ra mặt; được chú ý

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.