出锋头
出锋头
xuất phong đầu
khoe mẽ; nổi bật; muốn được chú ý
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khoe mẽ; nổi bật; muốn được chú ý
- 。
Anh ấy luôn thích thể hiện bản thân.
- 貳动động từ
khoe khoang; thích nổi bật; tranh giành danh tiếng
- 。
Anh ấy luôn thích tìm kiếm danh tiếng.
- 參动động từ
nổi bật; ra mặt; được chú ý
Đang tải…
出锋头
Phồn thể出鋒頭
xuất phong đầu
khoe mẽ; nổi bật; muốn được chú ý
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khoe mẽ; nổi bật; muốn được chú ý
- 。
Anh ấy luôn thích thể hiện bản thân.
- 貳动động từ
khoe khoang; thích nổi bật; tranh giành danh tiếng
- 。
Anh ấy luôn thích tìm kiếm danh tiếng.
- 參动động từ
nổi bật; ra mặt; được chú ý
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.