Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出血
出血
xuất huyết
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7061
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
中血液从身体流出去xiěyè cóng shēntǐ liúchū qù
- 。
Mũi của bạn chảy máu rồi.
- 貳动động từ
chảy máu; xuất huyết; (bóng) tiêu tốn nhiều tiền
中身体失去血液;也指花很多钱shēntǐ shīqù xiěyè;yě zhǐ huā hěnduō qián
- 。
Anh ấy đã chi rất nhiều tiền để mua xe.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
出血
Phồn thể出
xuất huyết
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7061
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chảy máu; xuất huyết; chảy máu
中血液从身体流出去xiěyè cóng shēntǐ liúchū qù
- 。
Mũi của bạn chảy máu rồi.
- 貳动động từ
chảy máu; xuất huyết; (bóng) tiêu tốn nhiều tiền
中身体失去血液;也指花很多钱shēntǐ shīqù xiěyè;yě zhǐ huā hěnduō qián
- 。
Anh ấy đã chi rất nhiều tiền để mua xe.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾