出差
出差
xuất sai
đi công tác; đi công vụ
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8266
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi công tác; đi công vụ
中为了工作去别的地方wèile gōngzuò qù biéde dìfang
- 。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
Đang tải…
出差
Phồn thể出
xuất sai
đi công tác; đi công vụ
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8266
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi công tác; đi công vụ
中为了工作去别的地方wèile gōngzuò qù biéde dìfang
- 。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.