出口成章

出口成章
chūkǒuchéngzhāng
xuất khẩu thành chương

lời nói ra thành văn chương (nói năng lưu loát, hoa mỹ) [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lời nói ra thành văn chương (nói năng lưu loát, hoa mỹ) [thành ngữ]

    • Anh ấy nói năng lưu loát, rất giỏi ăn nói.

  2. tính từ

    xuất khẩu thành chương; nói năng lưu loát, có văn vẻ [thành ngữ]

    • Anh ấy rất hoạt ngôn, nói chuyện rất giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.