出乎预料

出乎预料
chūliào
xuất hồ dự liệu

ngoài dự kiến; bất ngờ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoài dự kiến; bất ngờ [thành ngữ]

    • Kết quả này nằm ngoài dự đoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.