Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出乎预料
出乎预料
xuất hồ dự liệu
ngoài dự kiến; bất ngờ [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngoài dự kiến; bất ngờ [thành ngữ]
- 。
Kết quả này nằm ngoài dự đoán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
出乎预料
Phồn thể出乎預料
xuất hồ dự liệu
ngoài dự kiến; bất ngờ [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngoài dự kiến; bất ngờ [thành ngữ]
- 。
Kết quả này nằm ngoài dự đoán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾