凸版印刷

凸版印刷
bǎnyìnshuā
đột bản ấn xoát

in nổi; in letterpress

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    in nổi; in letterpress

    • In nổi là một kỹ thuật in cổ xưa.

  2. danh từ

    in nổi; in letterpress

    • In typo là một kỹ thuật in ấn cổ xưa.

  3. danh từ

    in ấn bằng bản nổi (letterpress)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý

凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.