- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
in nổi; in letterpress
in nổi; in letterpress
In nổi là một kỹ thuật in cổ xưa.
in nổi; in letterpress
In typo là một kỹ thuật in ấn cổ xưa.
in ấn bằng bản nổi (letterpress)
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
in nổi; in letterpress
in nổi; in letterpress
In nổi là một kỹ thuật in cổ xưa.
in nổi; in letterpress
In typo là một kỹ thuật in ấn cổ xưa.
in ấn bằng bản nổi (letterpress)
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.