凶相毕露

凶相毕露
xiōngxiàng
hung tướng tất lộ

lộ rõ bộ mặt hung tàn [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lộ rõ bộ mặt hung tàn [thành ngữ]

    • Anh ta lộ rõ vẻ hung ác, khiến tôi sợ không dám nói gì.

  2. tính từ

    lộ rõ bộ mặt hung ác [thành ngữ]

    • Anh ta lộ rõ vẻ hung ác, khiến người ta sợ hãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.