凝聚态

凝聚态
níngtài
ngưng tụ thái

trạng thái ngưng tụ (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạng thái ngưng tụ (vật lý)

    • Vật lý chất ngưng tụ là một nhánh của vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.