凝聚层

凝聚层
níngcéng
ngưng tụ tầng

lớp kết tụ; bó kết hợp (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp kết tụ; bó kết hợp (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.