准确性

准确性
zhǔnquèxìng
chuẩn xác tính

độ chính xác; tính chính xác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ chính xác; tính chính xác

    • Độ chính xác của dữ liệu này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • chuy(chim đuôi ngắn)HÀI THANH

Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.