- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)HÌNH THANH
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
tỷ suất lợi nhuận ròng; biên lợi nhuận ròng
tỷ suất lợi nhuận ròng; biên lợi nhuận ròng
Tỷ suất lợi nhuận ròng của công ty này rất cao.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
tỷ suất lợi nhuận ròng; biên lợi nhuận ròng
tỷ suất lợi nhuận ròng; biên lợi nhuận ròng
Tỷ suất lợi nhuận ròng của công ty này rất cao.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.