冷知识

冷知识
lěngzhīshi
lạnh tri thức

kiến thức thú vị ít người biết; kiến thức bí ẩn; trivia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiến thức thú vị ít người biết; kiến thức bí ẩn; trivia

    • Bạn có biết kiến thức thú vị này không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH

Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.