Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
/
决胜负
决胜负
quyết thắng phụ
quyết định thắng thua
1 nghĩa#39381
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết định thắng thua
- 。
Trận đấu này sẽ quyết định thắng thua.
KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ决胜负
Phồn thể決勝負
quyết thắng phụ
quyết định thắng thua
1 nghĩa#39381
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết định thắng thua
- 。
Trận đấu này sẽ quyết định thắng thua.
KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định