决战

决战
juézhàn
quyết chiến

quyết chiến; trận chiến quyết định

3 nghĩa#19215
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quyết chiến; trận chiến quyết định

    • Đây là một trận quyết chiến.

  2. động từ

    quyết chiến; trận chiến quyết định

    • Chúng tôi chuẩn bị quyết chiến.

  3. động từ

    quyết chiến; trận chiến quyết định

    • Họ sẽ quyết chiến ở đây.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.