/
决战
决战
quyết chiến
quyết chiến; trận chiến quyết định
3 nghĩa#19215
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyết chiến; trận chiến quyết định
- 。
Đây là một trận quyết chiến.
- 貳动động từ
quyết chiến; trận chiến quyết định
- 。
Chúng tôi chuẩn bị quyết chiến.
- 參动động từ
quyết chiến; trận chiến quyết định
- 。
Họ sẽ quyết chiến ở đây.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
决战
Phồn thể決戰
quyết chiến
quyết chiến; trận chiến quyết định
3 nghĩa#19215
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyết chiến; trận chiến quyết định
- 。
Đây là một trận quyết chiến.
- 貳动động từ
quyết chiến; trận chiến quyết định
- 。
Chúng tôi chuẩn bị quyết chiến.
- 參动động từ
quyết chiến; trận chiến quyết định
- 。
Họ sẽ quyết chiến ở đây.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định