冲积层

冲积层
chōngcéng
xung tích tầng

tầng trầm tích bồi lắng; tầng phù sa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng trầm tích bồi lắng; tầng phù sa

    • Lớp phù sa là trầm tích của sông.

  2. danh từ

    tầng phù sa; tầng trầm tích bồi đắp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.