冲浪板

冲浪板
chōnglàngbǎn
xung lãng bản

ván lướt sóng

2 nghĩa#31347
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ván lướt sóng

    • Anh ấy đã mua một tấm ván lướt sóng mới.

  2. danh từ

    ván lướt sóng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.