冰球场

冰球场
bīngqiúchǎng
băng cầu trường

sân khúc côn cầu trên băng; sân băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân khúc côn cầu trên băng; sân băng

    • Sân khúc côn cầu này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.