冰激凌

冰激凌
bīnglíng
băng kích lăng

kem; kem lạnh

1 nghĩa#10694
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kem; kem lạnh

    用牛奶、糖等制成的冷甜食品yòng niúnǎi、táng děng zhìchéng de lěng tiánshíp'ǐn

    • Tôi thích ăn kem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.