冰晶石

冰晶石
bīngjīngshí
băng tinh thạch

khoáng vật băng thạch (cryolite, Na₃AlF₆)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật băng thạch (cryolite, Na₃AlF₆)

    • Cryolite là một loại khoáng chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.