冠纹柳莺

冠纹柳莺
guānwénliǔyīng
quan văn liễu oanh

chim chích liễu Claudia (Phylloscopus claudiae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim chích liễu Claudia (Phylloscopus claudiae)

    • Claudia's leaf warbler là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.