冠状动脉

冠状动脉
guānzhuàngdòngmài
quan trạng động mạch

động mạch vành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động mạch vành

    • Động mạch vành là mạch máu của tim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.