农贸市场

农贸市场
nóngmàoshìchǎng
nông mậu thị trường

chợ nông sản; chợ thực phẩm tươi sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chợ nông sản; chợ thực phẩm tươi sống

    • Chợ nông sản có rất nhiều rau tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.