再融资

再融资
zàiróng
tái dung tư

tái cấp vốn; tái tài trợ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tái cấp vốn; tái tài trợ

    • Công ty cần tái cấp vốn.

  2. động từ

    tái cấp vốn; tái tài trợ (khoản vay)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.