Tới nội dung chính

再好不过

再好不过
zàihǎobùguò
tái hảo bất quá

không gì tốt hơn; tuyệt vời nhất; lý tưởng nhất

3 nghĩa#14803
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không gì tốt hơn; tuyệt vời nhất; lý tưởng nhất

    中最好的;最理想的zuì hǎo de;zuì lǐxiǎng de

    • 。

      Ý tưởng này là lý tưởng nhất rồi.

  2. 貳形tính từ

    không gì tốt hơn; tốt hơn không thể nào

    中再也没有比这更好的了zài yě méiyǒu bǐ zhè gèng hǎo de le

    • 。

      Ý tưởng này không thể tốt hơn được nữa.

  3. 參形tính từ

    tuyệt vời; kỳ diệu

    中非常好、最好的样子fēicháng hǎo、zuì hǎo de yàngzi

    • !

      Điều này thực sự là tuyệt vời nhất!

再
zài
tái
BỘ THỦ⼌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu