Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内布拉斯加
内布拉斯加
nội bố lạp tư gia
tiểu bang Nebraska (Hoa Kỳ)
1 nghĩa#43347
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiểu bang Nebraska (Hoa Kỳ)
- 。
Bang Nebraska nằm ở miền Trung nước Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
内布拉斯加
Phồn thể內布拉斯加
nội bố lạp tư gia
tiểu bang Nebraska (Hoa Kỳ)
1 nghĩa#43347
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiểu bang Nebraska (Hoa Kỳ)
- 。
Bang Nebraska nằm ở miền Trung nước Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.