兽穴

兽穴
shòuxué
thú huyệt

hang thú; sào huyệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hang thú; sào huyệt

    • Hang động này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.