/
兽术
兽术
thú thuật
thuật huấn luyện thú; nghề thuần thú
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuật huấn luyện thú; nghề thuần thú
- 。
Anh ấy học thú thuật.
- 貳名danh từ
thuật điều khiển thú; kỹ năng huấn luyện động vật
- 。
Anh ấy có kỹ năng điều khiển động vật rất mạnh.
- 參名danh từ
võ thuật thú quyền; kỹ năng chiến đấu kiểu dã thú (thường dùng trong hư cấu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
兽术
Phồn thể獸術
thú thuật
thuật huấn luyện thú; nghề thuần thú
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuật huấn luyện thú; nghề thuần thú
- 。
Anh ấy học thú thuật.
- 貳名danh từ
thuật điều khiển thú; kỹ năng huấn luyện động vật
- 。
Anh ấy có kỹ năng điều khiển động vật rất mạnh.
- 參名danh từ
võ thuật thú quyền; kỹ năng chiến đấu kiểu dã thú (thường dùng trong hư cấu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.