/
兽医
兽医
thú y
bác sĩ thú y; thú y
3 nghĩa#11364
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bác sĩ thú y; thú y
中专门治疗动物疾病的医生zhuānmén zhìliáo dòngwù jíbìng de yīshēng
- 。
Anh ấy muốn trở thành một bác sĩ thú y.
- 貳名danh từ
bác sĩ thú y; thú y
中照顾动物健康的医生zhàogù dòngwù jiànkāng de yīshēng
- 參名danh từ
bác sĩ thú y; thú y
中给动物看病的医生gěi dòngwù kànbìng de yīshēng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
兽医
Phồn thể獸醫
thú y
bác sĩ thú y; thú y
3 nghĩa#11364
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bác sĩ thú y; thú y
中专门治疗动物疾病的医生zhuānmén zhìliáo dòngwù jíbìng de yīshēng
- 。
Anh ấy muốn trở thành một bác sĩ thú y.
- 貳名danh từ
bác sĩ thú y; thú y
中照顾动物健康的医生zhàogù dòngwù jiànkāng de yīshēng
- 參名danh từ
bác sĩ thú y; thú y
中给动物看病的医生gěi dòngwù kànbìng de yīshēng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.