Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
/
养老院
养老院
dưỡng lão viện
viện dưỡng lão
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19023
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viện dưỡng lão
- 。
Bà ấy sống ở viện dưỡng lão.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
养老院
Phồn thể養老院
dưỡng lão viện
viện dưỡng lão
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19023
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viện dưỡng lão
- 。
Bà ấy sống ở viện dưỡng lão.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.