Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
/
养乐多
养乐多
dưỡng lạc đa
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
- 。
Tôi thích uống Yakult.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ养乐多
Phồn thể養樂多
dưỡng lạc đa
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
- 。
Tôi thích uống Yakult.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.