兵工厂

兵工厂
bīnggōngchǎng
binh công xưởng

nhà máy sản xuất vũ khí; xưởng quân giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy sản xuất vũ khí; xưởng quân giới

    • Nhà máy vũ khí này sản xuất vũ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khâu(gò đất, đống)HỘI Ý
  • bát(tám, phân tán)BỘ

Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.