兴奋剂

兴奋剂
xīngfèn
hưng phấn tễ

chất kích thích; doping (trong thể thao)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22405
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất kích thích; doping (trong thể thao)

    • Vận động viên không được dùng doping.

  2. danh từ

    chất kích thích; doping

    • Vận động viên không được dùng chất kích thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.