关节腔

关节腔
guānjiéqiāng
quan tiết khoang

khoang khớp; xoang khớp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang khớp; xoang khớp

    • Khoang khớp là một phần của khớp.

  2. danh từ

    khoang khớp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.