Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关节腔
关节腔
quan tiết khoang
khoang khớp; xoang khớp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoang khớp; xoang khớp
- 。
Khoang khớp là một phần của khớp.
- 貳名danh từ
khoang khớp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 空không(rỗng, trống)HÌNH THANH
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
关节腔
Phồn thể關節腔
quan tiết khoang
khoang khớp; xoang khớp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoang khớp; xoang khớp
- 。
Khoang khớp là một phần của khớp.
- 貳名danh từ
khoang khớp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 空không(rỗng, trống)HÌNH THANH
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.