关系户

关系户
guānxi
quan hệ hộ

người có quan hệ đặc biệt (dựa vào quen biết để hưởng lợi); người chạy cửa sau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người có quan hệ đặc biệt (dựa vào quen biết để hưởng lợi); người chạy cửa sau

    • Anh ấy là một người có quan hệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.