关系式

关系式
guānshì
quan hệ thức

công thức quan hệ; biểu thức quan hệ (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công thức quan hệ; biểu thức quan hệ (toán học)

    • Quan hệ thức này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.