关系到

关系到
guāndào
quan hệ đáo

liên quan đến; có quan hệ đến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liên quan đến; có quan hệ đến

    • Điều này liên quan đến tương lai của chúng ta.

  2. động từ

    liên quan đến; ảnh hưởng đến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.