关断

关断
guānduàn
quan đoạn

ngắt; tắt; cắt (nguồn điện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngắt; tắt; cắt (nguồn điện)

    • Xin hãy ngắt nguồn điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.