Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关断
关断
quan đoạn
ngắt; tắt; cắt (nguồn điện)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngắt; tắt; cắt (nguồn điện)
- 。
Xin hãy ngắt nguồn điện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
关断
Phồn thể關斷
quan đoạn
ngắt; tắt; cắt (nguồn điện)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngắt; tắt; cắt (nguồn điện)
- 。
Xin hãy ngắt nguồn điện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.