Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关庙
关庙
quan miếu
Quan Miếu, một quận thuộc Đài Nam, Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quan Miếu, một quận thuộc Đài Nam, Đài Loan
- 。
Quan Miếu là một quận của Đài Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关庙
Phồn thể關廟
quan miếu
Quan Miếu, một quận thuộc Đài Nam, Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quan Miếu, một quận thuộc Đài Nam, Đài Loan
- 。
Quan Miếu là một quận của Đài Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.