关停

关停
guāntíng
quan đình

đóng cửa; ngừng hoạt động (nhà máy, xưởng lọc dầu, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng cửa; ngừng hoạt động (nhà máy, xưởng lọc dầu, v.v.)

    • Nhà máy này đã bị đóng cửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.