共谋者

共谋者
gòngmóuzhě
cộng mưu giả

kẻ đồng mưu; người cùng mưu đồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ đồng mưu; người cùng mưu đồ

    • Anh ta là một kẻ đồng mưu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.