Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共刺激
共刺激
cộng thích kích
đồng kích thích (miễn dịch học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng kích thích (miễn dịch học)
- 。
Đồng kích thích là chìa khóa của phản ứng miễn dịch.
- 貳形tính từ
đồng kích thích; kích thích đồng thời
- 。
Các phân tử đồng kích thích đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共刺激
Phồn thể共
cộng thích kích
đồng kích thích (miễn dịch học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng kích thích (miễn dịch học)
- 。
Đồng kích thích là chìa khóa của phản ứng miễn dịch.
- 貳形tính từ
đồng kích thích; kích thích đồng thời
- 。
Các phân tử đồng kích thích đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.