共党

共党
Gòngdǎng
cộng đảng

Đảng Cộng sản (viết tắt)

1 nghĩa#41766
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Cộng sản (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.