Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共产
共产
cộng sản
cộng sản
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cộng sản
- 。
Anh ấy là một đảng viên Cộng sản.
- 貳名danh từ
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
- 。
Chủ nghĩa cộng sản là một tư tưởng chính trị.
- 參动động từ
chia sẻ tài sản chung; cộng sản (hóa tài sản)
- 。
Họ muốn cộng sản hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共产
Phồn thể共產
cộng sản
cộng sản
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cộng sản
- 。
Anh ấy là một đảng viên Cộng sản.
- 貳名danh từ
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
- 。
Chủ nghĩa cộng sản là một tư tưởng chính trị.
- 參动động từ
chia sẻ tài sản chung; cộng sản (hóa tài sản)
- 。
Họ muốn cộng sản hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.