共乘

共乘
gòngchéng
cộng thừa

đi chung xe; đi ghép xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi chung xe; đi ghép xe

    • Chúng tôi đi chung một xe đi làm.

  2. động từ

    đi chung xe; carpool

    • Chúng tôi đi chung xe đi làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.