/
兰闺
兰闺
lan khuê
phòng của quý bà; khuê phòng (từ tôn kính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng của quý bà; khuê phòng (từ tôn kính)
- 。
Cô ấy sống trong phòng của một tiểu thư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
兰闺
Phồn thể蘭閨
lan khuê
phòng của quý bà; khuê phòng (từ tôn kính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng của quý bà; khuê phòng (từ tôn kính)
- 。
Cô ấy sống trong phòng của một tiểu thư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.